TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55311. furore sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
55312. oculat (động vật học) có mắt đơn (sâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
55313. outman đông người hơn, nhiều người hơn

Thêm vào từ điển của tôi
55314. perfidiousness sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo...

Thêm vào từ điển của tôi
55315. re-paid trả một lần nữa

Thêm vào từ điển của tôi
55316. saw-doctor máy cắt răng cưa

Thêm vào từ điển của tôi
55317. appellee (pháp lý) bên bị, người bị cáo

Thêm vào từ điển của tôi
55318. brain sauce ...

Thêm vào từ điển của tôi
55319. cineast người ham chuộng nghệ thuật điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
55320. frogged có khuy khuyết thùa (áo nhà bin...

Thêm vào từ điển của tôi