TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55331. surfy có nhiều bọt (sóng)

Thêm vào từ điển của tôi
55332. swing-door cửa lò xo, cửa tự động

Thêm vào từ điển của tôi
55333. blind sopt (giải phẫu) điểm mù

Thêm vào từ điển của tôi
55334. box-coat áo choàng (của người đánh xe ng...

Thêm vào từ điển của tôi
55335. brine pit ruộng muối

Thêm vào từ điển của tôi
55336. edacious (thuộc) sự ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
55337. fat-chops người có má xị

Thêm vào từ điển của tôi
55338. knotwork (kiến trúc) hình trang trí dây ...

Thêm vào từ điển của tôi
55339. overcaution sự quá thận trọng; tính quá thậ...

Thêm vào từ điển của tôi
55340. trouble-shooter thợ chữa máy

Thêm vào từ điển của tôi