TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55331. philologist nhà ngữ văn

Thêm vào từ điển của tôi
55332. picquet (quân sự) đội quân cảnh ((cũng)...

Thêm vào từ điển của tôi
55333. purpuric (y học) (thuộc) bệnh ban xuất h...

Thêm vào từ điển của tôi
55334. seismism hiện tượng động đất (nói chung)

Thêm vào từ điển của tôi
55335. speciology khoa học về loài, chủng loại họ...

Thêm vào từ điển của tôi
55336. limbec (từ cổ,nghĩa cổ) (như) alembic

Thêm vào từ điển của tôi
55337. malapropism tật hay nói chữ rởm; sự dùng (t...

Thêm vào từ điển của tôi
55338. subserve phục vụ (một mục đích...)

Thêm vào từ điển của tôi
55339. equipontential (vật lý) đẳng thế

Thêm vào từ điển của tôi
55340. impudicity tính trơ trẽn, tính không biết ...

Thêm vào từ điển của tôi