55331.
cantatrice
nữ ca sĩ chuyên nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
55333.
horse-guards
đội cận vệ (Anh); trung đoàn cậ...
Thêm vào từ điển của tôi
55334.
pyrosphere
(địa lý,địa chất) quyển lửa
Thêm vào từ điển của tôi
55335.
recrement
(từ hiếm,nghĩa hiếm) cặn bã, rá...
Thêm vào từ điển của tôi
55336.
trunk-call
sự gọi dây nói liên tỉnh, sự gọ...
Thêm vào từ điển của tôi
55337.
barrel-head
mặt thùng, đáy thùng
Thêm vào từ điển của tôi
55338.
glissade
(thể dục,thể thao) sự trượt xuố...
Thêm vào từ điển của tôi
55339.
intitule
đặt tên cho (một đạo luật của n...
Thêm vào từ điển của tôi
55340.
missel
(động vật học) chim hét tầm gửi...
Thêm vào từ điển của tôi