55351.
ochry
có đất son, như đất son
Thêm vào từ điển của tôi
55352.
pilau
cơm gà, cơm thịt
Thêm vào từ điển của tôi
55353.
poroplastic
(y học) xốp dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
55355.
bristly
đầy lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
55356.
fly-blow
trứng ruồi (ở thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
55357.
golosh
giày cao su (để đi mưa, đi tuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
55358.
interuban
giữa hai thành phố, liên thành
Thêm vào từ điển của tôi
55359.
kibitz
hay dính vào chuyện người khác
Thêm vào từ điển của tôi
55360.
lion-hunter
kẻ hay săn đón những ông tai to...
Thêm vào từ điển của tôi