55361.
quinquepartite
chia làm năm; gồm năm bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
55362.
statoscope
(vật lý) cái đo vi áp
Thêm vào từ điển của tôi
55364.
tormina
(y học) chứng đau bụng quặn
Thêm vào từ điển của tôi
55365.
xanthate
(hoá học) xantat
Thêm vào từ điển của tôi
55366.
dry-fly
ruồi giả (làm mồi câu)
Thêm vào từ điển của tôi
55367.
fallaciousness
tính chất gian dối, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
55368.
hypsometry
(địa lý,ddịa chất) phép đo độ c...
Thêm vào từ điển của tôi
55369.
intown
ở khu đông đúc trong thành phố
Thêm vào từ điển của tôi
55370.
laxness
tính lỏng lẻo, tính không chặt ...
Thêm vào từ điển của tôi