TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55361. dogmatise làm thành giáo lý, biến thành g...

Thêm vào từ điển của tôi
55362. fatherlike như cha, như bố; nhân từ như ch...

Thêm vào từ điển của tôi
55363. fringy có tua

Thêm vào từ điển của tôi
55364. inarguable không thể câi được

Thêm vào từ điển của tôi
55365. inkless không có mực

Thêm vào từ điển của tôi
55366. mill-owner chủ xưởng, chủ nhà máy

Thêm vào từ điển của tôi
55367. piliferous (thực vật học) có lông

Thêm vào từ điển của tôi
55368. superannuate cho về hưu trí, thải vì quá già...

Thêm vào từ điển của tôi
55369. topaz (khoáng chất) Topa

Thêm vào từ điển của tôi
55370. urinology (y học) khoa tiết niệu

Thêm vào từ điển của tôi