55393.
prurient
dâm dục, thèm khát nhục dục
Thêm vào từ điển của tôi
55394.
rammish
có mùi dê đực, hôi
Thêm vào từ điển của tôi
55395.
smokeless
không có khói
Thêm vào từ điển của tôi
55396.
tautologist
người hay dùng phép lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
55397.
twirp
(từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng k...
Thêm vào từ điển của tôi
55398.
fussiness
tính hay om sòm; tính hay rối r...
Thêm vào từ điển của tôi
55399.
mineralogy
(khoáng chất) vật học
Thêm vào từ điển của tôi
55400.
storm-belt
vành đai bão
Thêm vào từ điển của tôi