TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55391. dragon's blood nhựa màu quả rồng

Thêm vào từ điển của tôi
55392. nervism (sinh vật học) thuyết thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
55393. nitration (hoá học) sự nitro hoá

Thêm vào từ điển của tôi
55394. oxidization (hoá học) sự oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
55395. polyhedric (toán học) nhiều mặt, đa diện

Thêm vào từ điển của tôi
55396. tisane (dược học) nước sắc, thuốc hãm

Thêm vào từ điển của tôi
55397. avowal sự nhận; sự thừa nhận; sự thú n...

Thêm vào từ điển của tôi
55398. cinerarium nơi để lư đựng tro hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
55399. collimator (vật lý) ống chuẩn trực

Thêm vào từ điển của tôi
55400. conspectus đại cương, tổng quan

Thêm vào từ điển của tôi