55392.
nervism
(sinh vật học) thuyết thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
55393.
nitration
(hoá học) sự nitro hoá
Thêm vào từ điển của tôi
55394.
oxidization
(hoá học) sự oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi
55395.
polyhedric
(toán học) nhiều mặt, đa diện
Thêm vào từ điển của tôi
55396.
tisane
(dược học) nước sắc, thuốc hãm
Thêm vào từ điển của tôi
55397.
avowal
sự nhận; sự thừa nhận; sự thú n...
Thêm vào từ điển của tôi
55398.
cinerarium
nơi để lư đựng tro hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi
55399.
collimator
(vật lý) ống chuẩn trực
Thêm vào từ điển của tôi
55400.
conspectus
đại cương, tổng quan
Thêm vào từ điển của tôi