55411.
rhapsode
người hát rong ((từ cổ,nghĩa cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
55412.
squaw-man
người da trắng lấy vợ da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
55413.
true-born
chính cống, đúng nòi, đúng giốn...
Thêm vào từ điển của tôi
55414.
kill-devil
mồi quay (mồi câu giả quay tròn...
Thêm vào từ điển của tôi
55415.
olympian
(thuộc) núi Ô-lim-pi
Thêm vào từ điển của tôi
55416.
pillule
viên thuốc nhỏ; viên tròn
Thêm vào từ điển của tôi
55417.
rhapsodic
khoa trương, kêu (văn)
Thêm vào từ điển của tôi
55418.
sternmost
(hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...
Thêm vào từ điển của tôi
55419.
well-timed
đúng lúc, đúng dịp
Thêm vào từ điển của tôi
55420.
apparitor
viên (thuộc) lại (của quan toà ...
Thêm vào từ điển của tôi