54991.
habergeon
(sử học) áo giáp không tay
Thêm vào từ điển của tôi
54992.
mythography
nghệ thuật mô tả chuyện thần th...
Thêm vào từ điển của tôi
54993.
necrotise
(sinh vật học) chết hoại
Thêm vào từ điển của tôi
54995.
polarimeter
cái đo phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
54996.
skyey
(thuộc) trời, (thuộc) bầu trời;...
Thêm vào từ điển của tôi
54997.
swelldom
(từ lóng) giới những người sang...
Thêm vào từ điển của tôi
54998.
ullage
sự thau, sự đổ, sự vét
Thêm vào từ điển của tôi
54999.
ablen
(động vật học) cá aplet, cá vảy...
Thêm vào từ điển của tôi
55000.
ca'canny
làm thong thả
Thêm vào từ điển của tôi