55011.
sharp-edged
sắc, bén, nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
55012.
shod
giày
Thêm vào từ điển của tôi
55013.
single-tree
gióng ngang (ở xe ngựa để mắc n...
Thêm vào từ điển của tôi
55014.
toxophilite
(thể dục,thể thao) người bắn cu...
Thêm vào từ điển của tôi
55015.
trochal
(động vật học) hình bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
55016.
unruled
không kẻ (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
55018.
arbitress
người đàn bà đứng ra phân xử; b...
Thêm vào từ điển của tôi
55019.
autogeny
(sinh vật học) sự tự sinh
Thêm vào từ điển của tôi
55020.
commemoration
sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởn...
Thêm vào từ điển của tôi