TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55021. pathogenous gây bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
55022. theocrat kẻ cai trị bằng thần quyền

Thêm vào từ điển của tôi
55023. zoophagous ăn thịt động vật

Thêm vào từ điển của tôi
55024. brakesman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phan...

Thêm vào từ điển của tôi
55025. dry-fly ruồi giả (làm mồi câu)

Thêm vào từ điển của tôi
55026. hypsometry (địa lý,ddịa chất) phép đo độ c...

Thêm vào từ điển của tôi
55027. intown ở khu đông đúc trong thành phố

Thêm vào từ điển của tôi
55028. isoperimetric (toán học) đẳng cấu

Thêm vào từ điển của tôi
55029. l-bar (kỹ thuật) thép góc

Thêm vào từ điển của tôi
55030. methought (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...

Thêm vào từ điển của tôi