TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55021. syllogize dùng luận ba đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
55022. underplay (đánh bài) sự ra những con bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
55023. womanlike như đàn bà, như phụ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
55024. boorishness tính cục mịch, tính thô lỗ; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
55025. languor tình trạng suy nhược (của cơ bả...

Thêm vào từ điển của tôi
55026. polyploid (sinh vật học) đa hội

Thêm vào từ điển của tôi
55027. stay-maker người may yếm nịt

Thêm vào từ điển của tôi
55028. veld thảo nguyên (Nam phi)

Thêm vào từ điển của tôi
55029. viburnum (thực vật học) giống giáng cua,...

Thêm vào từ điển của tôi
55030. press-law luật báo chí

Thêm vào từ điển của tôi