55001.
ens
(triết học) thể (trừu tượng)
Thêm vào từ điển của tôi
55002.
francolin
(động vật học) gà gô, đa đa
Thêm vào từ điển của tôi
55003.
harmonise
làm hài hoà, làm cân đối, làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
55004.
monographic
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
55005.
parietes
(sinh vật học) thành vách (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
55006.
patrimonial
(thuộc) gia sản, (thuộc) di sản
Thêm vào từ điển của tôi
55007.
pelisse
áo choàng bằng lông (của đàn bà...
Thêm vào từ điển của tôi
55008.
ribes
(thực vật học) cây phúc bồn tử
Thêm vào từ điển của tôi
55009.
tawer
người thuộc da trắng
Thêm vào từ điển của tôi
55010.
damson
(thực vật học) cây mận tía
Thêm vào từ điển của tôi