54981.
rose window
cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) ro...
Thêm vào từ điển của tôi
54982.
selachian
(thuộc) loại cá nhám; giống cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
54983.
staminiferous
(thực vật học) có nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
54984.
unperveted
không dùng sai; không làm sai; ...
Thêm vào từ điển của tôi
54985.
belie
gây một ấn tượng sai lầm; làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
54986.
equivoque
lời nói lập lờ, lời nói nước đô...
Thêm vào từ điển của tôi
54987.
expiscate
(Ê-cốt) quan sát tìm ra
Thêm vào từ điển của tôi
54988.
moorhen
(động vật học) gà gô đỏ (con má...
Thêm vào từ điển của tôi
54990.
sass
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi