54961.
ecaudate
không có đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
54962.
forworn
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...
Thêm vào từ điển của tôi
54963.
in-and-outer
(chính trị) chính khách cứ ra r...
Thêm vào từ điển của tôi
54964.
papuan
(thuộc) người Pa-pu (thổ dân ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54965.
sweetmeat
của ngọt, mứt, kẹo
Thêm vào từ điển của tôi
54966.
unsusceptible
(vị ngữ) không thể được
Thêm vào từ điển của tôi
54967.
weed-end
cuối tuần (chiều thứ by và ngày...
Thêm vào từ điển của tôi
54968.
copyist
người sao, người chép lại (các ...
Thêm vào từ điển của tôi
54969.
dip-net
cái vó
Thêm vào từ điển của tôi
54970.
inexpediency
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi