TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54931. bacchic (thuộc) thần Bắc-cút

Thêm vào từ điển của tôi
54932. board-wages khoản tiền cơm nuôi (lương trả ...

Thêm vào từ điển của tôi
54933. eastwardly đông

Thêm vào từ điển của tôi
54934. galanty show tuồng bóng (rọi bóng những con ...

Thêm vào từ điển của tôi
54935. paece-love người yêu chuộng hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
54936. playfellow bạn cùng chơi (trong trò chơi t...

Thêm vào từ điển của tôi
54937. slop-basin chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
54938. air-pipe ống thông hơi

Thêm vào từ điển của tôi
54939. astern (hàng hải)

Thêm vào từ điển của tôi
54940. clothes-basket túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...

Thêm vào từ điển của tôi