TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54931. midinette cô bán hàng (ở Pa-ri)

Thêm vào từ điển của tôi
54932. pisiform hình hột đậu

Thêm vào từ điển của tôi
54933. voluted cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
54934. amour-propre lòng tự ái, tính tự ái

Thêm vào từ điển của tôi
54935. dinornis (động vật học) khủng điểu

Thêm vào từ điển của tôi
54936. levulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
54937. nicety sự chính xác; sự đúng đắn

Thêm vào từ điển của tôi
54938. ovariotomy (y học) thủ thuật cắt buồng trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
54939. perpetration sự phạm (tội ác, sai lầm); sự g...

Thêm vào từ điển của tôi
54940. skoal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi