TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54931. aphis (động vật học) giống rệp vừng

Thêm vào từ điển của tôi
54932. botulin bôtulin (chất gây ngộ độc thịt)

Thêm vào từ điển của tôi
54933. histrion (sân khấu), ((thường) xấu) đào,...

Thêm vào từ điển của tôi
54934. inexcution sự không thực hiện; sự chểnh mả...

Thêm vào từ điển của tôi
54935. neckcloth ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
54936. obtrusive để ép buộc, để tống ấn; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
54937. purulency (y học) tình trạng có mủ, tình ...

Thêm vào từ điển của tôi
54938. soldo đồng xonđô (đồng tiền của Y bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
54939. stoa cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi
54940. unsuppressed không bị chặn (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi