54921.
harbinger
người báo hiệu, vật báo hiệu (c...
Thêm vào từ điển của tôi
54922.
nematode
(động vật học) giun tròn
Thêm vào từ điển của tôi
54923.
quick-time
(quân sự) tốc độ hành quân nhan...
Thêm vào từ điển của tôi
54924.
re-dye
nhuộm lại (áo, tóc...)
Thêm vào từ điển của tôi
54925.
short order
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ăn làm vội...
Thêm vào từ điển của tôi
54926.
spermologist
(như) spermatologist
Thêm vào từ điển của tôi
54927.
sterility
sự cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
54928.
tusser
lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (c...
Thêm vào từ điển của tôi
54929.
uncart
dỡ (vật gì) trên xe bò xuống
Thêm vào từ điển của tôi
54930.
cigala
(động vật học) con ve sầu
Thêm vào từ điển của tôi