54911.
sizar
học sinh được giảm học phí (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
54912.
smoke-bell
cái chụp khói, cái nón thông ph...
Thêm vào từ điển của tôi
54913.
actinomorphic
(sinh vật học) đối xứng toả tia
Thêm vào từ điển của tôi
54914.
burgomaster
thị trường (ở Đức và Hà lan)
Thêm vào từ điển của tôi
54915.
hepatize
gan hoá
Thêm vào từ điển của tôi
54917.
positivism
(triết học) chủ nghĩa thực chứn...
Thêm vào từ điển của tôi
54918.
unshrunk
không bị co
Thêm vào từ điển của tôi
54919.
disbark
bóc vỏ, tước vỏ (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
54920.
en-tout-cas
ô tô, dù to
Thêm vào từ điển của tôi