54971.
popish
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
54972.
undisguised
không nguỵ trang, không đổi lốt
Thêm vào từ điển của tôi
54973.
astronautics
ngành du hành vũ trụ, thuật du ...
Thêm vào từ điển của tôi
54974.
banting
(y học) phép chữa kiêng mỡ đườn...
Thêm vào từ điển của tôi
54975.
categorise
chia loại, phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
54976.
eugenist
người theo thuyết ưu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
54977.
granddad
nhuấy &
Thêm vào từ điển của tôi
54978.
hawse
(hàng hải) vùng thành tàu quanh...
Thêm vào từ điển của tôi
54980.
painted lady
(động vật học) bướm vẽ
Thêm vào từ điển của tôi