541.
property
quyền sở hữu, tài sản, của cải,...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
542.
air
không khí, bầu không khí; không...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
543.
unsent
không gửi
Thêm vào từ điển của tôi
545.
raise
nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
547.
fool
món hoa quả nấu (trộn với sữa k...
Thêm vào từ điển của tôi
548.
freaky
quái đản
Thêm vào từ điển của tôi
549.
refine
lọc, lọc trong, luyện tinh, tin...
Thêm vào từ điển của tôi