TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

541. school trường học, học đường Gia đình Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
542. matter vấn đề, việc, chuyện, điều, sự ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
543. daddy (thông tục) ba, cha, bố, thầy Gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
544. three ba

Thêm vào từ điển của tôi
545. book sách Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
546. apparently rõ ràng

Thêm vào từ điển của tôi
547. unsent không gửi

Thêm vào từ điển của tôi
548. deliver (+ from) cứu, cứu khỏi, giải th...

Thêm vào từ điển của tôi
549. freaky quái đản

Thêm vào từ điển của tôi
550. use dùng, sử dụng

Thêm vào từ điển của tôi