531.
maybe
có thể, có lẽ
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
533.
skate
(động vật học) cá đuổi
Thêm vào từ điển của tôi
536.
chance
sự may rủi, sự tình cờ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
538.
nature
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
Thêm vào từ điển của tôi
539.
refresh
làm cho tỉnh (người) lại, làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
540.
three
ba
Thêm vào từ điển của tôi