TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54841. treacle nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
54842. apolaustic dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...

Thêm vào từ điển của tôi
54843. dish-cloth khăn rửa bát

Thêm vào từ điển của tôi
54844. libidinal (triết học) (thuộc) dục tính

Thêm vào từ điển của tôi
54845. morning watch (hàng hải) phiên gác buổi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
54846. nutate lắc đầu

Thêm vào từ điển của tôi
54847. phosphatic (thuộc) photphat; (thuộc) phân ...

Thêm vào từ điển của tôi
54848. remonstrator người quở trách, người khiển tr...

Thêm vào từ điển của tôi
54849. stepchild con riêng

Thêm vào từ điển của tôi
54850. yucca (thực vật học) cây ngọc giá

Thêm vào từ điển của tôi