54812.
shoeless
không có giày; không đi giày, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
54813.
lam
(từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
54814.
nacrous
lóng lánh như xà cừ; trắng đục ...
Thêm vào từ điển của tôi
54815.
streamlet
suối nhỏ, ngòi nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54816.
ungild
không mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
54817.
untanned
chưa thuộc (da)
Thêm vào từ điển của tôi
54818.
acetify
làm thành giấm
Thêm vào từ điển của tôi
54819.
interruptedness
tính chất gián đoạn, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi