TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54811. irretrievability tính không thể lấy lại được

Thêm vào từ điển của tôi
54812. shoeless không có giày; không đi giày, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
54813. lam (từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
54814. nacrous lóng lánh như xà cừ; trắng đục ...

Thêm vào từ điển của tôi
54815. streamlet suối nhỏ, ngòi nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
54816. ungild không mạ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
54817. untanned chưa thuộc (da)

Thêm vào từ điển của tôi
54818. acetify làm thành giấm

Thêm vào từ điển của tôi
54819. interruptedness tính chất gián đoạn, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
54820. primiparous đẻ con so

Thêm vào từ điển của tôi