TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54781. distress-gun (hàng hải) súng báo hiệu lâm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
54782. fatling súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
54783. furfures (y học) sự tróc vảy cám

Thêm vào từ điển của tôi
54784. oarsmanship nghệ thuật chèo đò; tài chèo đò

Thêm vào từ điển của tôi
54785. pedigreed nòi, thuộc nòi tốt

Thêm vào từ điển của tôi
54786. renumber đếm lại

Thêm vào từ điển của tôi
54787. restiveness tính khó bảo; tính ngang bướng,...

Thêm vào từ điển của tôi
54788. chap-fallen có má xị

Thêm vào từ điển của tôi
54789. narcolepsy (y học) chứng ngủ rũ

Thêm vào từ điển của tôi
54790. ombre lối chơi bài ombơ (ở thế kỷ 17 ...

Thêm vào từ điển của tôi