TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54781. interreges người đứng đầu tạm thời (một nư...

Thêm vào từ điển của tôi
54782. mach number (hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ...

Thêm vào từ điển của tôi
54783. party wire (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện...

Thêm vào từ điển của tôi
54784. personable xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi

Thêm vào từ điển của tôi
54785. trochal (động vật học) hình bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
54786. undissembling không giấu giếm, không giả trá,...

Thêm vào từ điển của tôi
54787. anthropometry phép đo người

Thêm vào từ điển của tôi
54788. chain-smoke hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...

Thêm vào từ điển của tôi
54789. imperious hống hách; độc đoán

Thêm vào từ điển của tôi
54790. inexplicableness tính không thể giải nghĩa được,...

Thêm vào từ điển của tôi