54822.
graffito
grafitô (hình vẽ, chữ viết trên...
Thêm vào từ điển của tôi
54824.
oubliette
hầm giam bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
54825.
paean
bài tán ca (tán tụng thần A-pô-...
Thêm vào từ điển của tôi
54826.
permissibility
tính cho phép được; tính chấp n...
Thêm vào từ điển của tôi
54827.
public relations
mối liên hệ với quần chúng, mối...
Thêm vào từ điển của tôi
54828.
right-about
(quân sự) quay nửa vòng bên phả...
Thêm vào từ điển của tôi
54829.
spring gun
súng bẫy (bắn khi người hay vật...
Thêm vào từ điển của tôi
54830.
unresentful
không phẫn uất, không oán giận
Thêm vào từ điển của tôi