TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54831. peccability tính có thể mắc lỗi lầm; tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
54832. scepsis thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...

Thêm vào từ điển của tôi
54833. self-coloured một màu, đồng màu, cùng màu

Thêm vào từ điển của tôi
54834. shaving-horse giá bào (giá để giữ tấm ván khi...

Thêm vào từ điển của tôi
54835. splenoid dạng lách

Thêm vào từ điển của tôi
54836. treacle nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
54837. apolaustic dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...

Thêm vào từ điển của tôi
54838. dish-cloth khăn rửa bát

Thêm vào từ điển của tôi
54839. libidinal (triết học) (thuộc) dục tính

Thêm vào từ điển của tôi
54840. morning watch (hàng hải) phiên gác buổi sáng

Thêm vào từ điển của tôi