54861.
toiling
sự lao động; sự làm việc vất vả...
Thêm vào từ điển của tôi
54862.
bangy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
54863.
cuspidat
có mũi nhọn, nhọn đầu
Thêm vào từ điển của tôi
54864.
disrobe
cởi áo dài cho, cởi quần dài ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54865.
footle
(từ lóng) chuyện dớ dẩn
Thêm vào từ điển của tôi
54866.
illusionism
thuyết ảo tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
54867.
outwind
làm cho thở dốc ra
Thêm vào từ điển của tôi
54868.
paedology
môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học...
Thêm vào từ điển của tôi
54869.
sericultural
(thuộc) nghề nuôi tằm
Thêm vào từ điển của tôi
54870.
sin-eater
người ăn mà chịu tội thay (ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi