54871.
cachinnation
tiếng cười rộ, tiếng cười vang
Thêm vào từ điển của tôi
54872.
conscribe
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) cons...
Thêm vào từ điển của tôi
54873.
wabbly
lung lay
Thêm vào từ điển của tôi
54874.
blind sopt
(giải phẫu) điểm mù
Thêm vào từ điển của tôi
54875.
box-coat
áo choàng (của người đánh xe ng...
Thêm vào từ điển của tôi
54876.
edacious
(thuộc) sự ăn uống
Thêm vào từ điển của tôi
54877.
knotwork
(kiến trúc) hình trang trí dây ...
Thêm vào từ điển của tôi
54878.
overcaution
sự quá thận trọng; tính quá thậ...
Thêm vào từ điển của tôi
54879.
phosphorism
(y học) chứng nhiễm độc photpho
Thêm vào từ điển của tôi
54880.
revivifier
(hoá học) chất phục hoạt
Thêm vào từ điển của tôi