54872.
achromous
(vật lý) làm tiêu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
54873.
baculine
bằng roi vọt, bằng đòn vọt
Thêm vào từ điển của tôi
54874.
bilobed
có hai thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
54875.
bowshot
tầm (xa của mũi) tên
Thêm vào từ điển của tôi
54876.
commiserate
thương hại (ai), thương xót (ai...
Thêm vào từ điển của tôi
54877.
dead colour
lớp màu lót (bức hoạ)
Thêm vào từ điển của tôi
54879.
operatise
viết thành opêra; phổ thành opê...
Thêm vào từ điển của tôi
54880.
rough-cast
có trát vữa (tường)
Thêm vào từ điển của tôi