TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54631. obligee (pháp lý) người nhận giao ước

Thêm vào từ điển của tôi
54632. orate ...

Thêm vào từ điển của tôi
54633. phytocoenosis (thực vật học) quản lạc thực vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
54634. santonica (thực vật học) cây ngải ít hoa

Thêm vào từ điển của tôi
54635. ski-joring (thể dục,thể thao) môn trượt tu...

Thêm vào từ điển của tôi
54636. aerophotograph ảnh chụp từ máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
54637. cowslip (thực vật học) cây anh thảo hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
54638. desiderative ao ước, khao khát; mong mỏi, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
54639. earless không có tai

Thêm vào từ điển của tôi
54640. etacism lối phát âm của chữ eta theo ki...

Thêm vào từ điển của tôi