TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54631. wreathe đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
54632. alcoholometer ống đo rượu

Thêm vào từ điển của tôi
54633. graphology thuật xem tướng chữ

Thêm vào từ điển của tôi
54634. manacle khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đe...

Thêm vào từ điển của tôi
54635. ophite (khoáng chất) Ofit

Thêm vào từ điển của tôi
54636. razor-bill (động vật học) chim cụt

Thêm vào từ điển của tôi
54637. sozzled (từ lóng) say bí tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
54638. toothsome ngon, ngon lành

Thêm vào từ điển của tôi
54639. ungum bóc ra, mở ra

Thêm vào từ điển của tôi
54640. unman làm cho yếu đuối, làm cho mềm y...

Thêm vào từ điển của tôi