54631.
sphinx
(thần thoại,thần học) Xphanh (q...
Thêm vào từ điển của tôi
54632.
topsides
phần nổi (của tàu thuyền trên m...
Thêm vào từ điển của tôi
54633.
trainless
không có đuôi (áo)
Thêm vào từ điển của tôi
54634.
uncharged
không có gánh nặng, không chở h...
Thêm vào từ điển của tôi
54635.
welsher
người cầm cái chạy làng (đánh c...
Thêm vào từ điển của tôi
54636.
murmurous
rì rầm, xì xào, róc rách
Thêm vào từ điển của tôi
54637.
prizeman
người giật giải, người đoạt giả...
Thêm vào từ điển của tôi
54639.
templar
học sinh luật; nhà luật học
Thêm vào từ điển của tôi
54640.
acronycal
(thiên văn học) xuất hiện vào l...
Thêm vào từ điển của tôi