TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54631. picayune đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
54632. slit trench (quân sự) hố cá nhân

Thêm vào từ điển của tôi
54633. equerry viên coi ngựa, viên giám mã (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
54634. foot-hill đồi thấp dưới chân núi

Thêm vào từ điển của tôi
54635. typhus (y học) bệnh sốt phát ban

Thêm vào từ điển của tôi
54636. floor-cloth thấm vải sơn (lót sàn nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
54637. outswore nguyền rủa nhiều hơn (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
54638. sapraemia (y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...

Thêm vào từ điển của tôi
54639. trimeter thơ ba âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
54640. air-exhauster (kỹ thuật) cái quạt đầy gió

Thêm vào từ điển của tôi