54621.
cliquish
có tính chất phường bọn, có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
54622.
epitomist
người tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
54623.
exoteric
công khai
Thêm vào từ điển của tôi
54624.
interment
sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...
Thêm vào từ điển của tôi
54626.
lead-works
xưởng đúc chì
Thêm vào từ điển của tôi
54627.
obligee
(pháp lý) người nhận giao ước
Thêm vào từ điển của tôi
54628.
orate
...
Thêm vào từ điển của tôi
54629.
phytocoenosis
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
54630.
santonica
(thực vật học) cây ngải ít hoa
Thêm vào từ điển của tôi