TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54651. text-hand chữ viết to ((như) text)

Thêm vào từ điển của tôi
54652. unprinted chưa in; không in

Thêm vào từ điển của tôi
54653. wish-wash đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê...

Thêm vào từ điển của tôi
54654. aposiopesis sự ngừng ở giữa câu, sự ngừng b...

Thêm vào từ điển của tôi
54655. countermove nước đối lại (bài cờ...); biện ...

Thêm vào từ điển của tôi
54656. edge-bone xương đùi (bò)

Thêm vào từ điển của tôi
54657. electrometric (thuộc) phép đo tính điện; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
54658. idiotise làm ngu si, làm ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
54659. lamp-chimney thông phong, bóng đèn

Thêm vào từ điển của tôi
54660. loess (địa lý,ddịa chất) hoàng thổ, đ...

Thêm vào từ điển của tôi