54641.
babouche
giày hạ, hài (A-ÃRập)
Thêm vào từ điển của tôi
54642.
bibliofilm
phim sách (phim ảnh chụp lại sá...
Thêm vào từ điển của tôi
54643.
duffle coat
áo khoát ngắn có mũ liền
Thêm vào từ điển của tôi
54644.
equestrienne
người đàn bà cưỡi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
54645.
flaggy
có nhiều cây irit
Thêm vào từ điển của tôi
54646.
foot-muff
túi bọc chân (cho ấm)
Thêm vào từ điển của tôi
54647.
hipped
có hông ((thường) dùng ở từ ghé...
Thêm vào từ điển của tôi
54648.
hydragyrism
sự nhiễm độc thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
54649.
mensurability
tính có thể đo lường được
Thêm vào từ điển của tôi
54650.
piccolo
(âm nhạc) sáo nh
Thêm vào từ điển của tôi