54611.
beestings
sữa non của bò mới đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
54613.
hilloa
này!, này ông ơi!, này bà ơi!.....
Thêm vào từ điển của tôi
54614.
monoplane
máy bay một lớp cánh
Thêm vào từ điển của tôi
54615.
one-horsed
một ngựa, do một ngựa kéo
Thêm vào từ điển của tôi
54616.
phytocoenoses
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
54617.
plate-powder
bột đánh đồ bạc
Thêm vào từ điển của tôi
54618.
quadripole
(điện học) mạng bốn đầu, mạng b...
Thêm vào từ điển của tôi
54619.
seed-fish
cá sắp đẻ ((cũng) seeder)
Thêm vào từ điển của tôi
54620.
spasmology
(y học) khoa nghiên cứu co thắt
Thêm vào từ điển của tôi