54581.
falt-boat
thuyền đáy bằng
Thêm vào từ điển của tôi
54582.
matricide
tội giết mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
54583.
minify
làm nhỏ đi, làm cho bé đi; làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
54584.
mistruster
người không tin, người nghi ng
Thêm vào từ điển của tôi
54586.
oedipus
người giải đáp câu đố
Thêm vào từ điển của tôi
54587.
ossifrage
chim ưng biển ((cũng) osprey)
Thêm vào từ điển của tôi
54589.
roguishness
tính đểu, tính xỏ lá; tính gian...
Thêm vào từ điển của tôi
54590.
sclerenchyma
(thực vật học) mô cứng, cương m...
Thêm vào từ điển của tôi