TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54331. shaveling (từ cổ,nghĩa cổ) người đầu trọc...

Thêm vào từ điển của tôi
54332. white bear (động vật học) gấu trắng

Thêm vào từ điển của tôi
54333. dipterous hai cánh (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
54334. goiter (y học) bướu giáp, bướu cổ

Thêm vào từ điển của tôi
54335. hygienical vệ sinh, hợp vệ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
54336. inextricability tính không thể gỡ ra được

Thêm vào từ điển của tôi
54337. rottenness sự mục (xương...)

Thêm vào từ điển của tôi
54338. salutariness tính bổ ích, tính có lợi

Thêm vào từ điển của tôi
54339. decolour làm phai màu, làm bay màu

Thêm vào từ điển của tôi
54340. latinism (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc La-ti...

Thêm vào từ điển của tôi