TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54311. koodoo (động vật học) linh dương cuddu...

Thêm vào từ điển của tôi
54312. mandolin (âm nhạc) đàn măng-ddô-lin

Thêm vào từ điển của tôi
54313. millenary gồm một nghìn; nghìn năm

Thêm vào từ điển của tôi
54314. octennial lâu tám năm, kéo dài tám năm

Thêm vào từ điển của tôi
54315. stridulator người kêu inh tai; sâu bọ kêu i...

Thêm vào từ điển của tôi
54316. tragédience nữ diễn viên bi kịch

Thêm vào từ điển của tôi
54317. tussur lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (c...

Thêm vào từ điển của tôi
54318. varnishing sự đánh véc ni, sự quang dầu

Thêm vào từ điển của tôi
54319. bagnio nhà giam, nhà tù (ở phương đông...

Thêm vào từ điển của tôi
54320. bere (thực vật học) lúa mạch

Thêm vào từ điển của tôi