54291.
pernoctation
sự thức suốt đêm
Thêm vào từ điển của tôi
54292.
raconteur
người có tài kể chuyện
Thêm vào từ điển của tôi
54293.
religiosity
lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
54294.
shammer
người giả bộ, người giả vờ, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
54295.
springhead
nguồn, ngọn nguồn
Thêm vào từ điển của tôi
54296.
stallage
khu vực dựng quán
Thêm vào từ điển của tôi
54297.
unflinchingness
tính không cùn bước, tính vững ...
Thêm vào từ điển của tôi
54298.
galipot
nhựa (cây) thông biển
Thêm vào từ điển của tôi
54299.
outworn
(thơ ca) rách, xơ, sờn
Thêm vào từ điển của tôi
54300.
pernorate
kết luận bài diễn văn
Thêm vào từ điển của tôi