54291.
identifiableness
tính có thể làm thành đồng nhất...
Thêm vào từ điển của tôi
54293.
pustulation
sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ
Thêm vào từ điển của tôi
54294.
rota
bảng phân công
Thêm vào từ điển của tôi
54295.
alpha rays
(vật lý) tia anfa
Thêm vào từ điển của tôi
54296.
fire-trap
nhà không có lối thoát khi cháy
Thêm vào từ điển của tôi
54297.
mordacity
tính gặm mòm; sức ăn mòn
Thêm vào từ điển của tôi
54298.
needle game
trò chơi cay cú; cuộc đấu cay c...
Thêm vào từ điển của tôi
54299.
oversweet
ngọt quá, ngọt lự
Thêm vào từ điển của tôi
54300.
pustule
mụn mủ
Thêm vào từ điển của tôi