54281.
heeled
có gót
Thêm vào từ điển của tôi
54283.
kation
(vật lý) cation
Thêm vào từ điển của tôi
54284.
pictography
khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
54285.
tameable
có thể thuần hoá được, có thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
54287.
comptometer
máy đếm, máy tính
Thêm vào từ điển của tôi
54288.
dress-circle
ban công (ở rạp hát, ngồi hạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
54289.
footling
dớ dẩn
Thêm vào từ điển của tôi
54290.
housedress
áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đ...
Thêm vào từ điển của tôi