53911.
hard-covered
đóng bìa cứng (sách)
Thêm vào từ điển của tôi
53912.
hen-and-chickens
(thực vật học) cây cảnh thiên h...
Thêm vào từ điển của tôi
53913.
incorrosible
không thể gặm mòn
Thêm vào từ điển của tôi
53914.
isodynamic
đẳng từ
Thêm vào từ điển của tôi
53915.
magistracy
chức quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
53916.
metaphrast
người chuyển thể văn này sang t...
Thêm vào từ điển của tôi
53917.
olympus
núi Ô-lim-pi
Thêm vào từ điển của tôi
53918.
petroglyph
thuật khắc đá
Thêm vào từ điển của tôi
53919.
withs
(như) withy
Thêm vào từ điển của tôi
53920.
esclandre
(như) scandal
Thêm vào từ điển của tôi