TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53941. voluntaryism (tôn giáo) thuyết dân lập ((xem...

Thêm vào từ điển của tôi
53942. windward về phía gió

Thêm vào từ điển của tôi
53943. coffee-and (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bữ...

Thêm vào từ điển của tôi
53944. go-off lúc xuất phát, lúc bắt đầu

Thêm vào từ điển của tôi
53945. interpenetrant nhập sâu, thâm nhập

Thêm vào từ điển của tôi
53946. springhead nguồn, ngọn nguồn

Thêm vào từ điển của tôi
53947. supple-jack (thực vật học) cây hùng liễu

Thêm vào từ điển của tôi
53948. aphaeresis (ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...

Thêm vào từ điển của tôi
53949. aquaria bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh)

Thêm vào từ điển của tôi
53950. comeliness vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ th...

Thêm vào từ điển của tôi