TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53931. vespiary tổ ong bắp cày

Thêm vào từ điển của tôi
53932. geographic (thuộc) địa lý

Thêm vào từ điển của tôi
53933. inyala (động vật học) linh dương Nam-p...

Thêm vào từ điển của tôi
53934. killock đá neo (hòn đá lớn dùng để neo ...

Thêm vào từ điển của tôi
53935. rhenium (hoá học) Reni

Thêm vào từ điển của tôi
53936. sentiency khả năng cảm giác, khả năng tri...

Thêm vào từ điển của tôi
53937. suberic có bần; như bần, giống bần

Thêm vào từ điển của tôi
53938. sword-bill (động vật học) chim mỏ kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
53939. adversative (ngôn ngữ học) đối lập

Thêm vào từ điển của tôi
53940. bechamel nước xốt bêsamen

Thêm vào từ điển của tôi