53922.
amative
đa tình, thích yêu đương
Thêm vào từ điển của tôi
53923.
drum-fish
(động vật học) cá trống
Thêm vào từ điển của tôi
53924.
groupment
nhóm, tổ, đội
Thêm vào từ điển của tôi
53925.
horse opera
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ph...
Thêm vào từ điển của tôi
53926.
ignitible
dễ bắt lửa, dễ cháy
Thêm vào từ điển của tôi
53927.
logorrhoea
(y học) chứng nói nhiều, chứng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53928.
luculent
(từ hiếm,nghĩa hiếm) trong sáng...
Thêm vào từ điển của tôi
53929.
pedology
(như) paedology
Thêm vào từ điển của tôi
53930.
pyrography
thuật khắc nung
Thêm vào từ điển của tôi