TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53891. entomic (động vật học) (thuộc) sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
53892. eyry tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
53893. grain-leather da sần

Thêm vào từ điển của tôi
53894. hammer-throwing (thể dục,thể thao) môn ném búa

Thêm vào từ điển của tôi
53895. kathode (vật lý) cực âm, catôt

Thêm vào từ điển của tôi
53896. leather-cloth vải da

Thêm vào từ điển của tôi
53897. uncontroverted không bị cãi, không bị bác, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
53898. undesirous không muốn, không ham muốn, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
53899. unpeople làm giảm bớt số dân

Thêm vào từ điển của tôi
53900. blaeberry (thực vật học) cây việt quất

Thêm vào từ điển của tôi