TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53901. neozoic (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...

Thêm vào từ điển của tôi
53902. puna (địa lý,địa chất) hoang mạc pun...

Thêm vào từ điển của tôi
53903. pyrogenetic (y học) gây sốt

Thêm vào từ điển của tôi
53904. sacrilegist (từ hiếm,nghĩa hiếm) người phạm...

Thêm vào từ điển của tôi
53905. bons mots lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí...

Thêm vào từ điển của tôi
53906. chap-fallen có má xị

Thêm vào từ điển của tôi
53907. foreplane (kỹ thuật) cái bào phác (loại b...

Thêm vào từ điển của tôi
53908. hearer người nghe, thính giả

Thêm vào từ điển của tôi
53909. pediment (kiến trúc) trán tường

Thêm vào từ điển của tôi
53910. rhapsodist người làm vè lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi