TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53861. sufficing đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
53862. theocrat kẻ cai trị bằng thần quyền

Thêm vào từ điển của tôi
53863. gopster (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đả...

Thêm vào từ điển của tôi
53864. l.s.d pao, silinh và penxơ (tiền Anh...

Thêm vào từ điển của tôi
53865. pin-wheel đẹp nổi tiếng, có ảnh thường đư...

Thêm vào từ điển của tôi
53866. proof-sheet tờ in thử

Thêm vào từ điển của tôi
53867. spar-deck (hàng hải) boong tàu, sân tàu (...

Thêm vào từ điển của tôi
53868. cobwebby đầy mạng nhện

Thêm vào từ điển của tôi
53869. dry-nurse vú nuôi bộ (không cho bú sữa)

Thêm vào từ điển của tôi
53870. effectuation sự thực hiện, sự đem lại

Thêm vào từ điển của tôi