53861.
duumvir
(sử học) nhị hùng
Thêm vào từ điển của tôi
53863.
sensitometry
phép đo độ nhạy
Thêm vào từ điển của tôi
53864.
sheep-fold
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
53865.
stridulant
inh tai
Thêm vào từ điển của tôi
53866.
uncastrated
không thiến, chưa thiến
Thêm vào từ điển của tôi
53867.
anisodactylous
(động vật học) có chân khác
Thêm vào từ điển của tôi
53868.
apotheoses
sự tôn làm thần, sự phong làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
53870.
electroscope
cái nghiệm tĩnh điện
Thêm vào từ điển của tôi