53831.
podginess
vóc người béo lùn
Thêm vào từ điển của tôi
53832.
ponderosity
tính nặng, tính có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
53833.
prosaism
tính văn xuôi, vể nôm na
Thêm vào từ điển của tôi
53834.
seigneur
(sử học) lãnh chúa
Thêm vào từ điển của tôi
53835.
shakiness
sự run rẩy, sự lẩy bẩy
Thêm vào từ điển của tôi
53836.
snap-link
móc có lò xo
Thêm vào từ điển của tôi
53837.
stultification
sự làm mất tác dụng (một điều l...
Thêm vào từ điển của tôi
53838.
sulphurous
(như) sulphureous
Thêm vào từ điển của tôi
53839.
tideless
không có thuỷ triều
Thêm vào từ điển của tôi
53840.
enthronization
sự tôn lên ngôi (vua); sự phong...
Thêm vào từ điển của tôi