TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53801. inappreciative không đánh giá được; không biết...

Thêm vào từ điển của tôi
53802. plonk (từ lóng) ném, vứt, quẳng liệng

Thêm vào từ điển của tôi
53803. prologize nói mở đầu, viết mở đầu

Thêm vào từ điển của tôi
53804. saccharimetry (hoá học) phép đo độ đường

Thêm vào từ điển của tôi
53805. stretchiness tính căng

Thêm vào từ điển của tôi
53806. unsearchable không thể tìm được, không thể d...

Thêm vào từ điển của tôi
53807. bumf (từ lóng) giấy vệ sinh, giấy ch...

Thêm vào từ điển của tôi
53808. electrometric (thuộc) phép đo tính điện; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
53809. exsert (sinh vật học) làm thò ra

Thêm vào từ điển của tôi
53810. glass cloth vải sợi thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi