53821.
orchitis
(y học) viêm tinh hoàn
Thêm vào từ điển của tôi
53822.
rabidity
sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồ...
Thêm vào từ điển của tôi
53823.
sulphur-bottom
(động vật học) cá voi bụng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
53824.
undertint
màu nhạt, màu dịu
Thêm vào từ điển của tôi
53825.
valanced
có diềm
Thêm vào từ điển của tôi
53826.
breast-high
cao đến ngực, đến tận ngực
Thêm vào từ điển của tôi
53827.
darksome
(thơ ca) tối tăm, mù mịt
Thêm vào từ điển của tôi
53828.
dorothy bag
túi đeo (có vòng đeo ở cổ tay, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53829.
egyptology
Ai-cập học (khoa khảo cứu cổ họ...
Thêm vào từ điển của tôi
53830.
eye-glass
mắt kính
Thêm vào từ điển của tôi