TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53821. metacentric (toán học) khuynh tâm

Thêm vào từ điển của tôi
53822. rend xé, xé nát

Thêm vào từ điển của tôi
53823. sampson Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...

Thêm vào từ điển của tôi
53824. schmaltz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tì...

Thêm vào từ điển của tôi
53825. chancre (y học) săng

Thêm vào từ điển của tôi
53826. chignon búi tóc

Thêm vào từ điển của tôi
53827. chylification (sinh vật học) sự hoá thành dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
53828. dropping-tube ống nhỏ giọt

Thêm vào từ điển của tôi
53829. hoick đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục ch...

Thêm vào từ điển của tôi
53830. hornpipe điệu múa thuỷ thủ (một điệu múa...

Thêm vào từ điển của tôi