53791.
mestizo
người lai ((thường) dùng để chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
53792.
multiplicable
có thể nhân lên, có thể làm bội...
Thêm vào từ điển của tôi
53793.
oroide
đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm...
Thêm vào từ điển của tôi
53794.
outfight
đánh thắng
Thêm vào từ điển của tôi
53795.
sacchariferous
có chất đường, chứa đường
Thêm vào từ điển của tôi
53796.
splittism
(chính trị) chủ nghĩ bè phái, c...
Thêm vào từ điển của tôi
53797.
troublous
(từ cổ,nghĩa cổ) loạn, rối loạn...
Thêm vào từ điển của tôi
53798.
unmaliness
sự thiếu đức tính đàn ông, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
53799.
concolorous
(sinh vật học) đồng màu
Thêm vào từ điển của tôi
53800.
contrapuntal
(âm nhạc) đối âm
Thêm vào từ điển của tôi