53772.
removal
việc dời đi, việc di chuyển; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
53773.
autotruck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe tải
Thêm vào từ điển của tôi
53774.
distemper
tình trạng khó ở
Thêm vào từ điển của tôi
53775.
eruct
ợ, ợ hơi
Thêm vào từ điển của tôi
53776.
geniculate
(sinh vật học) cong gập (như đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
53777.
impetrative
(tôn giáo) để khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
53778.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
53779.
laudable
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53780.
print hand
chữ viết kiểu chữ in
Thêm vào từ điển của tôi