53741.
overbridge
cầu qua đường, cầu chui
Thêm vào từ điển của tôi
53742.
tetchy
hay bực mình; dễ bực mình
Thêm vào từ điển của tôi
53743.
achlamydeous
(thực vật học) không bao hoa, c...
Thêm vào từ điển của tôi
53744.
autonomist
người chủ trương tự trị
Thêm vào từ điển của tôi
53745.
idiograph
dấu đặc biệt
Thêm vào từ điển của tôi
53746.
indirect
gián tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
53747.
mesotron
(vật lý) Mezôtron
Thêm vào từ điển của tôi
53749.
remonstrative
để quở trách, để khiển trách; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53750.
scepsis
thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...
Thêm vào từ điển của tôi