TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53741. stepchild con riêng

Thêm vào từ điển của tôi
53742. inveteracy tính thâm căn cố đế; tính lâu n...

Thêm vào từ điển của tôi
53743. putter người để, người đặt

Thêm vào từ điển của tôi
53744. rough house (từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; s...

Thêm vào từ điển của tôi
53745. squab pie bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê c...

Thêm vào từ điển của tôi
53746. trackless không có dấu vết, không để lại ...

Thêm vào từ điển của tôi
53747. anhelation (y học) sự đoản hơi

Thêm vào từ điển của tôi
53748. archaeologer nhà khảo cổ

Thêm vào từ điển của tôi
53749. cattle-pen nơi quầy súc vật

Thêm vào từ điển của tôi
53750. ecstasize làm mê li

Thêm vào từ điển của tôi