TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53731. heavy-set to chắc nịch

Thêm vào từ điển của tôi
53732. intermit thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có ...

Thêm vào từ điển của tôi
53733. ostler người coi chuồng ngựa (ở quán t...

Thêm vào từ điển của tôi
53734. outspan tháo yên cương cho (ngựa), tháo...

Thêm vào từ điển của tôi
53735. quadruplicate nhân gấp bốn

Thêm vào từ điển của tôi
53736. sapid thơm ngon, có vị (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
53737. scolopendrium (thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...

Thêm vào từ điển của tôi
53738. aulic (thuộc) triều đình

Thêm vào từ điển của tôi
53739. earshot tầm nghe

Thêm vào từ điển của tôi
53740. flocculose kết bông, kết thành cụm như len

Thêm vào từ điển của tôi