53701.
plainsman
người đồng bằng, người miền xuô...
Thêm vào từ điển của tôi
53702.
smectite
sét tẩy bẩn (thứ đất sét trắng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53703.
spheric
(thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
53704.
tarsus
(giải phẫu) khối xương cổ chân,...
Thêm vào từ điển của tôi
53705.
agnomina
tên hiệu, tên lóng
Thêm vào từ điển của tôi
53706.
bailable
(pháp lý) có thể cho tạm tự do ...
Thêm vào từ điển của tôi
53707.
biometrical
(thuộc) sinh trắc học
Thêm vào từ điển của tôi
53708.
coup d'oeil
cái liếc mắt
Thêm vào từ điển của tôi
53709.
electuary
thuốc tê
Thêm vào từ điển của tôi
53710.
fernery
nơi mọc đầy dương xỉ
Thêm vào từ điển của tôi