53701.
abolishable
có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ,...
Thêm vào từ điển của tôi
53702.
bull session
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
53703.
dipsomania
chứng khát rượu
Thêm vào từ điển của tôi
53704.
enervating
làm yếu, làm suy yếu
Thêm vào từ điển của tôi
53705.
hack-work
công việc làm thuê; công việc v...
Thêm vào từ điển của tôi
53706.
heliotropic
(thực vật học) hướng dương
Thêm vào từ điển của tôi
53707.
hygeia
(thần thoại,thần học) nữ thần s...
Thêm vào từ điển của tôi
53710.
polemist
nhà luận chiến, nhà bút chiến
Thêm vào từ điển của tôi